kiến lính

kiến lính

Đàn kiến này có rất nhiều kiến lính canh gác ở cửa tổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiến lính một loại kiến trong đàn kiến, nhiệm vụ chính bảo vệ tổ, tấn công kẻ thù kiếm mồi. Chúng thường thân hình to hơn kiến thợ hàm khỏe để chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kiến lính những chiến binh bảo vệ tổ kiến trước mọi nguy hiểm. (Kiến lính vai trò quan trọng trong việc giữ an toàn cho đàn.)
    • Khi tổ bị xâm nhập, kiến lính lập tức xông ra tấn công. (Hành động của kiến lính thể hiện sự dũng cảm trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiến lính đi tuần": hành động của kiến lính khi di chuyển quanh tổ để kiểm tra an ninh.

    • Những con kiến lính đi tuần suốt đêm để đảm bảo không kẻ thù. (Chúng thực hiện nhiệm vụ canh gác liên tục.)
  • "kiến lính chiến đấu": mô tả cuộc chiến giữa các đàn kiến, nơi kiến lính đóng vai trò chính.

    • Trong cuộc chiến giành lãnh thổ, kiến lính của hai đàn đã giao tranh dữ dội. (Hành vi này cho thấy bản năng bảo vệ lãnh thổ của loài kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiến thợ (danh từ): loại kiến chuyên làm việc xây tổ, kiếm thức ăn chăm sóc kiến con — khác với kiến lính về chức năng.

    • Kiến thợ luôn bận rộn mang thức ăn về tổ, trong khi kiến lính canh gác. (Sự phân công lao động rõ rệt trong đàn kiến.)
  • Kiến chúa (danh từ): con kiến cái khả năng sinh sản, trung tâm của đànkhông liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ chiến đấu.

    • Kiến chúa được kiến lính bảo vệ nghiêm ngặt. (Vai trò bảo vệ của kiến lính tập trung vào kiến chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lính kiến: cách nói tương tự, nhấn mạnh vai trò chiến đấu.
    • Lính kiến sẵn sàng hy sinh để bảo vệ tổ. (Cùng ý nghĩa với "kiến lính".)
Thành ngữ liên quan
  • Kiến lính như vệ : so sánh kiến lính với người bảo vệ, thể hiện sự trung thành mạnh mẽ.
    • Những con kiến lính như vệ trung thành của tổ. (Hình ảnh ẩn dụ về sự bảo vệ.)